
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Công Lý
大汉 · 1992 · ★ 8.0

Võ Đài Đẫm Máu
Fighter (Ng Yuk Shu) · 1988 · ★ 7.1

Sát Thủ Bá Vương
· 1998 · ★ 7.2

Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát
Drug Lord #2 Bodyguard (uncredited) · 1992 · ★ 6.9

Ngũ Phúc Tinh
Chiu's Party Guest · 1983 · ★ 7.0

Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công
Young Master Molesting Yin Er · 1993 · ★ 6.3

Thần Ăn
· 1996 · ★ 7.2

Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi
Po Ye Tat Tor · 1992 · ★ 7.1

Học Hiệu Phong Vân
Brother Sing's Gangster · 1988 · ★ 7.2

Đại Nội Mật Thám
Ling Ling Hei · 1996 · ★ 7.0

Long Hổ Cớm
Johnny's Thug (uncredited) · 1988 · ★ 6.5

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Boss Wang's Thug · 1980 · ★ 6.8

Thiền Thần Sa Đọa 4 - Tập Đoàn Yêu Râu Xanh
Gangster · 1999 · ★ 6.1

Chuyên Gia Xảo Quyệt
· 1991 · ★ 7.1

Tiêu Diệt Nhân Chứng 3
Yamamoto's Bodyguard · 1988 · ★ 6.6

Thiên Sứ Hành Động 2
· 1988 · ★ 6.3

Hàn Băng Kỳ Hiệp
Arms Dealer's Thug · 1989 · ★ 7.4

殺出香港
· 1988 · ★ 7.3

Viên Ngọc Thần Kỳ
Karov's Fighter with Red Headband · 1986 · ★ 6.6

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Temple Student · 1984 · ★ 7.0

Lời Thề Huynh Đệ
· 1987 · ★ 7.7
江湖夢
· 1993

Long Hổ Đặc Cảnh
Robber (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

Trung Hoa Chiến Sĩ
One of Revenge-seeking Trio · 1987 · ★ 6.6

十八般武藝
Rascal · 1982 · ★ 7.1

Vô Địch Hạnh Vận Tinh
· 1990 · ★ 6.8

Con Ma Cờ Bạc
Henchman · 1991 · ★ 7.0

Trưởng Bối
One of Charlie's Friends (uncredited) · 1981 · ★ 6.5

龍虎武師
· 2021 · ★ 7.2

精靈變
Hsiung's Thug · 1992 · ★ 4.3