Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Trại Tập Trung Nữ
Japanese Officer · 1973 · ★ 5.0
蕭十一郎
One of 12 Flower Servants of Yihua Palace · 1978 · ★ 6.2
成記茶樓
A Fong · 1974 · ★ 5.3
沙膽英
Ah Ping · 1976 · ★ 5.3
鬼眼
Hsiu · 1974 · ★ 6.6
飛女芝芝
· 1979
無牙殭屍
· 1987 · ★ 8.0
香港屠夫
· 1985 · ★ 4.6