
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiên tằm biến
朱菁照 · 1979 · ★ 5.7

Cửu Vương Đoạt Ngôi
苗欣 · 1994 · ★ 9.0

碧血青天楊家將
· 1994 · ★ 8.0

我和春天有個約會
金露露 · 1996 · ★ 6.0

銀狐
梁惜梅 · 1993

Hồng Hy Quan
· 1994 · ★ 7.4

流氓律師
· 1998

天蠶變之再與天比高
朱菁照 · 1993 · ★ 6.0

Nhất Kiếm Chấn Giang Hồ
秦莫愁 · 1997 · ★ 8.0

法内有情天
· 2002

Final Target
· 1994

再見黃埔灘
Shen Yuying · 1993

Nhất Đại Gian Hùng
· 1993

鐳射劇場之賭神秘笈
· 1993

新江山美人
· 1997

還我今生
· 1991

天下有情
· 1998

鐳射劇場之雙雄會
· 1992

金牌律師
· 1998

藍江傳之反飛組風雲
· 1992 · ★ 6.5

旺角大家姐
· 1997 · ★ 5.3

旺角風雲
Nina / Chu May Yee · 1996 · ★ 6.2

賭魂
Hau's friend · 1992 · ★ 6.5

鐳射劇場之賭神秘笈
· 1992

Goodbye Captain
· 1998

花園街1號
· 2002

林美黛傳
· 1992