
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

2 Ngày 1 Đêm
Self · 2007 · ★ 6.7

한끼줍쇼
Self · 2016 · ★ 7.0

Mật Danh IRIS
Park Cheol-yeong · 2009 · ★ 7.4

Athena: Nữ Thần Chiến Tranh - Athena: Goddess of War
Park Cheol-young · 2010 · ★ 5.7

심야식당
Master · 2015 · ★ 6.8

Mật Danh IRIS II
Park Cheol-yeong · 2013 · ★ 7.7

Người Quản Lý Khách Sạn
Han Tae-jun · 2001 · ★ 7.4

IRIS 特务情人 DVD版
· 2013

완벽한 이웃을 만나는 법
Baek Soo-chan · 2007 · ★ 3.0

Mr. Duke
· 2000 · ★ 4.0

미스 리플리
Jang Myung-hoon · 2011 · ★ 5.5
내 인생의 스페셜
Park Gang-ho · 2006

Bệnh Viện Thứ 3
Kim Doo-hyun · 2012 · ★ 4.0
추억
Han Jung-ho · 1998 · ★ 8.0

신장개업
Boss Wang · 1998 · ★ 6.3

Trong vòng lửa đạn
Kang Seok-dae · 2010 · ★ 7.6

신데렐라
서준석 · 1997

배꼽
Sang-yong · 2013 · ★ 4.4
연애의 기초
Han Soo · 1995

여왕의 전쟁 : 라스트 싱어
· 2020

Mật Danh Iris
Park Cheol-yeong · 2010 · ★ 6.4

로즈마리
Choi Young-Do · 2003

신 귀공자
· 2000

천군
Kang Min-gil · 2005 · ★ 6.2

Nữ Thần Chiến Tranh
Park Chul-young · 2011 · ★ 6.6

라이터를 켜라
Heo Bong-gu · 2002 · ★ 6.2

해변의 여인
Kim Joongrae · 2006 · ★ 6.2

장군의 아들 3
Twin Blade · 1992 · ★ 6.1

예스터데이
Seok · 2002 · ★ 4.4

불어라 봄바람
Seon-guk · 2003 · ★ 6.5