Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Chiến Đội Tinh Thú Gingaman
Shop Owner · 1998 · ★ 6.8

Chiến Đội Tinh Thú Gingaman
Fruit Vendor · 1998 · ★ 6.8

キイハンター
· 1968 · ★ 7.0

Chiến Đội Nhẫn Giả Kakuranger
Father · 1994 · ★ 8.1

Chiến Đội Điểu Nhân Jetman
Primitive · 1991 · ★ 7.9

特警ウインスペクター
Guard · 1990 · ★ 8.0

特警ウインスペクター
Worker · 1990 · ★ 8.0

Luật Sư Bất Bại
· 2012 · ★ 8.5

Chiến Đội Xe Hơi Carranger
Bank Manager · 1996 · ★ 9.3

Chiến Đội Thái Dương Sun Vulcan
Police officer · 1981 · ★ 8.4

Đại Chiến Đội Goggle V
Police officer · 1982 · ★ 8.7

Đại Chiến Đội Goggle V
TV Announcer · 1982 · ★ 8.7

特救指令ソルブレイン
Worker · 1991 · ★ 8.0

特救指令ソルブレイン
Factory Director · 1991 · ★ 8.0

特救指令ソルブレイン
Doctor · 1991 · ★ 8.0

Chiến Đội Điện Tử Denziman
Driver · 1980 · ★ 8.8

Chiến Đội Vũ Công
TV Announcer · 1979 · ★ 7.8

Chiến Đội Vũ Công
Man in the Pool · 1979 · ★ 7.8

Chiến Đội Vũ Công
Worker · 1979 · ★ 7.8

時空戦士スピルバン
Man · 1986 · ★ 8.9

特捜エクシードラフト
Worker · 1992 · ★ 8.6

特捜エクシードラフト
Makoto Hayashida · 1992 · ★ 8.6

特捜ロボ ジャンパーソン
Keitaro Jinno · 1993 · ★ 7.9

特捜ロボ ジャンパーソン
Wounded Man · 1993 · ★ 7.9

女囚701号さそり
· 1972 · ★ 7.0

新幹線大爆破
Cook A · 1975 · ★ 6.9

三等兵親分
· 1966

暴力街
· 1974 · ★ 6.8

安藤組外伝 人斬り舎弟
· 1974 · ★ 8.0

人間の証明
Detective C · 1977 · ★ 7.8