
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
马成昌 Ma Shing Cheung · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Công Lý
马礼信(神父) · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
蔡树基 · 1992 · ★ 8.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
曲洋 · 1996 · ★ 8.2

大内群英
· 1980

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
楊逍 · 1986 · ★ 10.0

Anh Hùng Xạ Điêu
段智兴(一灯大师) Yat-dang · 1994 · ★ 9.2

Song Long Đại Đường
王世充 · 2004 · ★ 7.0

Thần Điêu Đại Hiệp
段智兴(一灯大师) Yat-dang · 1995 · ★ 7.3

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

太平天國
· 1988

流氓大亨
· 1986 · ★ 8.5

再向虎山行
纪青云 · 1983 · ★ 8.5

Đội Quân Chống Buôn Lậu
· 1996

Đao Tiên Kiếm Thánh
· 1986 · ★ 10.0

南俠展昭
包拯 · 1994

鐵血大旗門
· 1989

薛剛反唐
· 1986

十二金牌
· 1984

赤腳紳士
· 1986

大俠霍元甲
龙海生 · 1981 · ★ 6.0

四大名捕
· 1984

Vương Trùng Dương
· 1992

Liên Thành Quyết
· 1989 · ★ 7.0

Anh Hùng Thuỷ Hử
· 1992

笑傲江湖 (數碼修復版)
曲洋 · 1996

薛丁山征西
杨藩 · 1986 · ★ 7.0

天子屠龍
· 1994

隋唐羣英會
· 1996

少年黃飛鴻
· 1981