
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Denden (でんでん Denden, born Yoshihiro Ogata (緒方 義博); 23 January 1950) is a Japanese actor and former comedian. He has appeared in more than one hundred films since 1981.

Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
· 2002 · ★ 7.5

Nữ Thợ Lặn
Rokurō Osanai · 2013 · ★ 8.3

Phòng Thẩm Vấn Khẩn Cấp
Susumu Hishimoto · 2014 · ★ 7.3

おかえりモネ
Kawakubo Hiroshi · 2021 · ★ 7.8

刑事7人
Yoshio Kojima · 2015 · ★ 7.8

Chiến Đội Ngũ Tinh Dairanger
Bird Cage Vagrant · 1993 · ★ 7.4

ガリレオ
· 2007 · ★ 8.2

おんな城主 直虎
奥山朝利 · 2017 · ★ 8.3

やすらぎの刻〜道
· 2019 · ★ 8.0

正直不動産
Kagekatsu Todo · 2022 · ★ 6.5

BG〜身辺警護人〜
Yuji Sato · 2018 · ★ 7.1

太平記
Masafusa Jingûji · 1991

アンサング・シンデレラ 病院薬剤師の処方箋
Kanji Aragami · 2020 · ★ 7.6

死役所
Ishima · 2019 · ★ 5.4

Thánh chức
OIda · 1997 · ★ 7.6

Những ngày sau thảm họa
· 2023 · ★ 7.7

アトムの童
Kengo Yaegashi · 2022 · ★ 6.3

石子と羽男 ―そんなコトで訴えます?―
· 2022 · ★ 7.5

Nhà Của Bé Sư Tử
Yoshimi Torakichi · 2024 · ★ 7.7

信長協奏曲
Takugen · 2014 · ★ 7.5

Lắng Nghe Âm Thanh Mặt Trời
Sagawa Genji · 2024 · ★ 8.7

モテキ
· 2010 · ★ 7.5

TAKE FIVE~俺たちは愛を盗めるか~
Masuda Kozo · 2013 · ★ 7.0

ケイゾク
Yuichi Mizutani · 1999 · ★ 7.7

Khu Rừng Tình Yêu: Vết Cắt Sâu - The Forest of Love: Deep Cut
Shigeru Ozawa · 2020 · ★ 6.6

花村大介
· 2000 · ★ 9.0

運命の人
Shiro Ebisu · 2012

ビューティフルレイン
Muneta Kiyoshi · 2012 · ★ 7.0

ドラフトキング
Rikuo Shimobe · 2023 · ★ 8.0

天 天和通りの快男児
Mitsui Soga(僧我 三威) · 2018