
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Laura Kai Chen is an actress.

Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
Ellen Kaplan · 1999 · ★ 8.0

Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
Dr. Sanada · 1999 · ★ 8.0

Magnum P.I.
Dean Awana · 2018 · ★ 7.5

Law & Order
Amanda Yuen · 1990 · ★ 7.3

Bộ Xương
Dr. Tessa Burke · 2005 · ★ 8.2

Hawaii Five-0
Dr. Silver · 2010 · ★ 7.7

NCIS: Los Angeles
Mandy Huang · 2009 · ★ 7.5

Castle
Miranda Daniels · 2009 · ★ 8.0

FBI: Most Wanted
Jeanney Zhao · 2020 · ★ 7.6

Boston Legal
Mary · 2004 · ★ 7.9

Numb3rs
Professor Rachel Osaki · 2005 · ★ 7.0

Thế Hệ V
Kayla · 2023 · ★ 7.6

Thế Hệ V
Kayla Li · 2023 · ★ 7.6

Quỷ Dữ
Marianne Jacobs · 2019 · ★ 7.8

Boston Blue
Officer Sylvia Min · 2025 · ★ 7.0

Harry's Law
Jane · 2011 · ★ 7.5

nàng
Tatiana · 2013 · ★ 7.8

Dirt
Female Paparazzi · 2007 · ★ 6.7

Instant Mom
Veronica · 2013 · ★ 8.2

Togetherness
Tracy · 2015 · ★ 6.8

Crisis
Mrs. Sya Liao · 2014 · ★ 6.4

Promised Land
Interviewer · 2022 · ★ 4.8

Girl Followed
Dr. White · 2017 · ★ 6.0

Which Brings Me to You
Gloria · 2023 · ★ 6.3

Động Gái
Oma · 2013 · ★ 6.5

Cánh Cổng Của Quỷ
Dr. Park · 2014 · ★ 4.7
MY BAGUETTE / YOUR BAGUETTE
American Agent (voice) · 2024

Pretty to Think So
Elaine Choi · 2008

True Adolescents
Amy · 2009 · ★ 5.7

The Mundane Goddess
Therapist · 2014 · ★ 5.3