
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
林相北 · 1993 · ★ 9.0

Hồ Sơ Công Lý
法官 · 1992 · ★ 8.0

Sát Thủ Bá Vương
Uncle Lau · 1998 · ★ 7.2

Anh Hùng Bản Sắc 2
Ballroom Guest · 1987 · ★ 7.1

Ngục Tù Phong Vân 2
Prison Superintendent · 1991 · ★ 6.9

Ngục Tù Phong Vân
Prison Superintendent · 1987 · ★ 7.0

高度戒備
Inspector Baau's Superior · 1997 · ★ 6.8

Học Hiệu Phong Vân
Principal Ma · 1988 · ★ 7.2

隔世追魂
· 1990

藍色霹靂火
· 1991 · ★ 8.0

Tiền Trao Cháo Múc
· 1992 · ★ 4.4

一本漫畫闖天涯Ⅱ:妙想天開
· 1993 · ★ 6.2

城巿特警
John's Doctor · 1988 · ★ 6.5

Tình Thánh
Orphanage Principal · 1991 · ★ 6.5

Phích Lịch Tiên Phong
Schoolmaster · 1988 · ★ 6.3

Nhất Kế Nhì Tài
· 1990 · ★ 7.6

Tân Ca Truyền Kỳ
Doctor · 1989 · ★ 6.5

Ngục Tù Mãnh Long
Judge · 1990 · ★ 7.0

Tân Anh Hùng Bản Sắc
· 1994 · ★ 6.2

Long Tại Giang Hồ
Judge · 1998 · ★ 7.0

Đồng Hành Thiên Nhai
Senior Officer at Inquest · 1989 · ★ 6.8

Tình nhân nguy hiểm
Doctor · 1992 · ★ 6.3

我未成年
· 1989 · ★ 9.0

Thâu Thiên Hoán Nhật
Prison Warden · 1993 · ★ 6.2

Bát Bửu Kỳ Binh
· 1989 · ★ 6.4

Giọt Máu Cuối Cùng
Daka Lama · 1990 · ★ 6.9

Giang Hồ Máu Lệ
Priest at Wedding Ceremony · 1990 · ★ 7.4

法內情大結局
· 1989 · ★ 6.5

伴我縱橫
· 1992 · ★ 7.2

五虎將之決裂
· 1991 · ★ 6.3