Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Anh Hùng Bản Sắc
Shing's Bodyguard · 1986 · ★ 7.4

Anh Hùng Bản Sắc
· 1986 · ★ 7.4

Siêu Năng Lực
· 2009 · ★ 6.1

Kế Hoạch A
Policeman (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

原振俠與衛斯理
Police Officer · 1986 · ★ 6.8

Thánh Bài 2: Đao Tử
Hussein's Man · 1990 · ★ 6.9

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Pool Hall Thug (uncredited) · 1985 · ★ 7.2

猎魔者
Thug / Yindan's Guerrilla · 1982 · ★ 6.4

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
(extra) (uncredited) · 1980 · ★ 6.8

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Governor's Man · 1985 · ★ 6.3

Long Tại Giang Hồ
Thug · 1986 · ★ 7.2

Ngũ Độn Nhẫn Thuật
Alliance Guard (uncredited) · 1982 · ★ 6.8

Giang Hồ Long Hổ Đấu
Kao's Bodyguard · 1987 · ★ 6.4

Hàn Băng Kỳ Hiệp
Chang's Thug · 1989 · ★ 7.4

殺出香港
Ah-Nam · 1988 · ★ 7.3

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

Viên Ngọc Thần Kỳ
Triad Boss' Thug · 1986 · ★ 6.6

Đường Triều Hào Phóng Nữ
· 1984 · ★ 6.2

Anh hùng hảo hán
Yung's Thug · 1987 · ★ 6.1

花街狂奔
· 1992 · ★ 6.4

Nữ Quỷ Trả Thù
Peter · 1983 · ★ 6.3

打蛇
Hok's Thug · 1980 · ★ 5.6

三闖少林
6 Demons in Flashback · 1983 · ★ 6.6

魔殿屠龍
· 1984 · ★ 6.7

如來神掌
Clan Member (uncredited) · 1982 · ★ 7.9

Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông
Jung's Man · 1990 · ★ 6.6

Dương Quá Và Tiểu Long Nữ
Brother Yin Zhiping · 1983 · ★ 6.0

Thiếu Lâm Và Võ Đang
Wu Tang Member (uncredited) · 1980 · ★ 6.2

Trưởng Bối
Boat Passenger (uncredited) · 1981 · ★ 6.5

凶貓
Biu · 1987 · ★ 6.7