
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

保鏢
程采玉 · 1997 · ★ 8.0

点解阿sir系只鬼2
吴芝(吴剂长女) · 1993

保鏢之翡翠娃娃
程采玉 · 1997 · ★ 6.0

江湖奇俠傳
虞慧儿 · 1997 · ★ 8.0

Tiên Hạc Thần Châm
· 1992 · ★ 6.0

保鏢之天之嬌女
· 1998 · ★ 7.0

孙中山
宋美龄 · 2001

Thiện Nữ U Hồn 3
Orchid / Jade · 1991 · ★ 6.5

一簾幽夢
· 1996

保镖之情人保镖
程采玉 · 1998 · ★ 6.0

短刀行
解红梅 · 2001

鳳凰傳說
· 1994

七世夫妻之梁山伯与祝英台
林玉云 · 1999

Ngạo Thế Tuyệt Kiếm
· 1993

高材生
· 1986 · ★ 7.0

Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng
Doomed Singer · 1989 · ★ 6.2

群鶯亂舞
· 1988 · ★ 7.0

城市劍客
张绮雯 · 1989

雷霆掃穴
Anna · 1991 · ★ 5.6

瀟洒先生
· 1989 · ★ 10.0

Kung Fu Bò Cạp
Lan · 1992 · ★ 6.4

衰鬼撬墻腳
Lien · 1990 · ★ 6.8

Nữ Bá Vương 2
Banshee squad member · 1989 · ★ 6.0

小丈夫 妻大姐
· 1999

真情档案
· 2002

一代赌王
· 1991

चांदनी चौक टू चाइना
· 2009 · ★ 4.9

一千灵异夜之贴身噩梦
· 1992

舞台姊妹
Chu Hai · 1990 · ★ 10.0

奸人本色
Siu Wan / Winnie · 1987 · ★ 6.0