
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

新紮師兄
行刺邊城兇手 · 1984 · ★ 7.0

Cuộc Sống Công Bằng
孫毅生 · 1989 · ★ 7.7

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

薛剛反唐
· 1986

碧血洗銀槍
· 1984

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Gym Chief's Man / Shaolin Monk · 1985 · ★ 6.3

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Temple Student / Soldier (uncredited) · 1984 · ★ 7.0

Tạp Gia Tiểu Tử
Street Thug (uncredited) · 1979 · ★ 7.0

Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình
Policeman · 1990 · ★ 6.0

Anh Hùng Của Tôi
Hung Yi's gunman at nightclub · 1990 · ★ 6.7

凶貓
Chiu · 1987 · ★ 6.7

越柙飛龍
· 1990

情義心
· 1988 · ★ 7.6

白粉双雄
· 1978

冷血紅番
· 1982 · ★ 8.0