
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiếu niên Bao Thanh Thiên
庞太师 · 2000 · ★ 8.5

大宅门
河野大佐 · 2001 · ★ 8.9

勇敢的心
赵金虎 · 2014 · ★ 5.7

Thiên Long Bát Bộ
丁春秋 · 2003 · ★ 7.7

重案六组
周支队 · 2001 · ★ 8.2

地下交通站
焦司令 · 2007 · ★ 8.4

大明宫词
武三思 · 2000 · ★ 8.4

Bình Tung Hiệp Ảnh
澹台灭明 · 2003

爱,来的刚好
· 2017 · ★ 6.0

侠骨丹心
· 2006 · ★ 10.0

与狼共舞
Lu Youming · 2012

旗袍
General Takeda · 2011

河山
Jiang Huaizhu · 2019 · ★ 10.0

胜算
Narita / 成田 · 2020

傻儿传奇
Bai Qi · 2014

独立纵队
· 2012

北方有佳人
· 2009

母亲,母亲
· 2012

玫瑰绽放的年代
Hu Yibai · 2006

无限生机
· 2005

我叫刘传说
罗三宝 · 2015

Anh Hùng Cái Thế Phương Thế Ngọc
· 2011

大马帮
黑马爷 · 2004

浴血重生
黄鸿儒 · 2016 · ★ 9.0

伏击
Military Doctor · 2015

旗袍旗袍
Mei Mo'an · 2011

烽火连城决
Lin Jinyi · 2018

新乌龙山剿匪记
· 2012

利剑
Ma Huai'an · 2010

傻儿传奇之抗战到底
· 2016