Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
敌营十八年
康瑛 · 2008 · ★ 8.0
山菊花
Taozi · 2007 · ★ 8.0
人大主任
· 2002
救我
Xiao Lin · 2008 · ★ 4.0
狼袭草原
红格尔 · 2005
一代天骄成吉思汗
孛儿帖 · 1998 · ★ 4.9