
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chen Daoming (born 26 April 1955) is a Chinese actor who has starred in various genres of film and television series.

Khánh Dư Niên
Emperor of Qing · 2019 · ★ 8.0

Thiếu niên Bao Thanh Thiên
八贤王 · 2000 · ★ 8.5

Hán Sở Truyền Kỳ
刘邦 · 2012 · ★ 9.6

Anh Hùng
King of Qin · 2002 · ★ 7.5

大汉天子
东方朔 · 2002 · ★ 5.7

Nửa Đời Trước Của Tôi
Zhuo Jianqing · 2017 · ★ 7.6

Lưu Kim Tuế Nguyệt
Ye Jinyan · 2020 · ★ 7.0

一年级
· 2014 · ★ 7.0

Cùng Nhau
· 2020 · ★ 8.0

长征
蒋介石 · 2001 · ★ 7.0

Vô Gian Đạo III
Shadow Shen Cheng · 2003 · ★ 7.0

康熙王朝
康熙 · 2001 · ★ 8.4

江山风雨情
朱由校 · 2003 · ★ 7.0

冬至
Chen Yi Ping · 2004 · ★ 8.0

黑洞
MingYu Nie / 聂明宇 · 2001 · ★ 7.0

一江春水向东流
Wu Jiaqi/吴家祺 · 2005

Việt Vương Câu Tiễn
越王勾践 · 2007 · ★ 9.0

末代皇帝
溥仪(青年) · 1988 · ★ 8.0

围城
方鸿渐 · 1990 · ★ 7.2

中国式离婚
Song Jianping · 2004 · ★ 9.0

手机
费墨 · 2010 · ★ 7.2

Khổng Tử
· 2010 · ★ 6.0

胡雪岩
Hu Xueyan · 1996

沙家浜
Diao Deyi · 2006

我们无处安放的青春
周德明 · 2007 · ★ 9.5

魂断秦淮
· 2002

绍兴师爷
方敬斋 · 1999 · ★ 7.5

North China Navy
伊东佑亨 · 1992

建国大业
Yan Jinwen · 2009 · ★ 5.4

一地鸡毛
· 1995 · ★ 7.0