
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Kanji Tsuda (津田 寛治 Tsuda Kanji, born 27 August 1965) is a Japanese actor.

Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko
Ryo Yagi · 2012 · ★ 7.5

Kamen Rider ( Tất cả series )
Daisuke Ookubo · 1971 · ★ 6.5

Kamen Rider ( Tất cả series )
Daisuke Okubo · 1971 · ★ 6.5

牙狼<GARO>
Tousei Kaneshiro · 2005 · ★ 7.7

牙狼<GARO>
Kengi · 2005 · ★ 7.7

Nhà Hát Bóng Tối: Yamishibai
Storyteller (voice) · 2013 · ★ 7.3

遺留捜査
· 2011 · ★ 7.3

Chiến Đội Thần Kiếm Shinkenger
Takeru's father · 2009 · ★ 7.5

ひよっこ
Manabu Tagami · 2017 · ★ 8.6

Luật Sư Bất Bại
Tatsumi Shiro · 2012 · ★ 8.5

Michiko & Hatchin
Hiroshi Morenos (voice) · 2008 · ★ 6.8

Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật
Narazaki Ryouichi · 2016 · ★ 8.2

西郷どん
Matsudaira Shungaku · 2018 · ★ 8.3

時効警察
Koichiro Karasawa · 2006 · ★ 6.7

Đội Điều Tra Đặc Biệt 9
Kengo Murase · 2018 · ★ 6.8

Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh
Fumiya Mori : Ministry of Health, Labour and Welfare / Research and Development Division Director · 2016 · ★ 7.3

警視庁捜査一課9係
Kengo Murase · 2006 · ★ 8.0

Hiệp Sĩ Mù
Playboy at Home · 2003 · ★ 7.2

仮面ライダー龍騎
大久保大介 · 2002 · ★ 8.3

Dr.コトー診療所
Kenji Tatsumi · 2003 · ★ 8.7

探偵事務所5 ANOTHER STORY
520 · 2005

Hanasaki Mai Không Im Lặng
Kyoichi Saegusa · 2014 · ★ 6.7

私の夫と結婚して
Shigeo Kanbe · 2025 · ★ 8.2

呪怨
Katsuya Tokunaga · 2002 · ★ 6.8

ケータイ捜査官7
Sosuke Takimoto · 2008 · ★ 8.7

Xin Lỗi Thanh Xuân
Shintaro Murai · 2014 · ★ 7.7

Buổi Thử Giọng
Bartender · 2000 · ★ 7.1

スカイハイ
· 2003 · ★ 5.0

私立探偵 濱マイク
· 2002 · ★ 8.5

必殺仕事人2009
· 2009 · ★ 7.0