
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

大控訴
施母 · 1981

Nhục Bồ Đoàn 2
· 1987 · ★ 5.4

逼上梁山
· 1976

101拘捕令第三輯之勇敢新世界
April母 · 1984

Trung Hoa Trượng Phu
Wedding Guest (uncredited) · 1978 · ★ 7.3

Quỷ Đả Quỷ
Cheung's Neighbor Testifies to Police · 1980 · ★ 6.8

Đề Phòng Kẻ Trộm
Pickpocket Victim on Escalator (uncredited) · 1982 · ★ 6.4

Ma Vui Vẻ 3
Woman Eating at Hawker Stall · 1986 · ★ 6.9

再世風流劫
· 1985 · ★ 10.0

Đường Triều Hào Phóng Nữ
Taoist Nun · 1984 · ★ 6.2

金燕子
Brothel mama · 1987 · ★ 5.0

Tang Lễ Và Lễ Tang
Lady Choi · 1982 · ★ 6.1

Quần Long Hí Phụng
Midwife · 1989 · ★ 6.9
黃飛鴻初試無影腳
· 1954 · ★ 8.0

Tạp Gia Tiểu Tử
Vegetable Hawker · 1979 · ★ 7.0

如來神掌
Clan Leader (uncredited) · 1982 · ★ 7.9

Thế Giới Điên Cuồng
Bill's Neighbor · 1987 · ★ 7.1

Hoa Điền Hỷ Sự
Judge · 1993 · ★ 6.2
橫紋刀劈扭紋柴
· 1956

窺情
Villager (uncredited) · 1984 · ★ 6.7

鬼掹脚
Villager · 1988 · ★ 6.8

摩登神探
· 1985 · ★ 4.5

多情妙賊
Mui · 1968 · ★ 7.0

雞同鴨講
Maria · 1988 · ★ 6.6

Lão Hổ Và Ếch Điên
· 1978 · ★ 5.9
女生外向
區太 · 1965

少年蘇乞兒
Aunt · 1985 · ★ 5.4

Thế Giới Điên Cuồng 3
Mui's mahjong buddy · 1989 · ★ 6.7

城寨出來者
Mamasan · 1982 · ★ 7.2

猛男大賊胭脂虎
· 1978 · ★ 6.1