
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
杨晓菁 Yeung Hiu Ching (Betty) · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
楼莲香 Lau Lin Heung · 1995 · ★ 8.1

Liệt Hỏa Hùng Tâm
Shum Yuet Wah / Queenie · 1998 · ★ 8.7

衝上雲霄
· 2003 · ★ 8.0

Lấy Chồng Giàu Sang
Yu Wai Ting (Melissa) · 2008 · ★ 8.0

Tứ Đại Tài Tử
陆昭容 · 2000 · ★ 7.5

Hoàng Hà Đại Phong Vân
· 1987 · ★ 7.0

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

Thâm Cung Nội Chiến
钮祜禄氏 · 2004 · ★ 9.1

Phi Hổ Cực Chiến 2
Lam Wai · 2019 · ★ 8.5

Tuyết Sơn Phi Hồ
· 1985 · ★ 8.0

火鳳凰
蒲书因 · 1981

Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
谷燕歡 · 2001 · ★ 7.5

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

Tranh Quyền Đoạt Vị
· 2009

Anh Hùng Trong Biển Lửa 3 - Burning Flame III
· 2009 · ★ 5.0

Chân Tướng
Wallace's mom · 2011 · ★ 7.0

Bão Cát
Yim Siu-Hung · 2006 · ★ 6.0

笑傲江湖 (數碼修復版)
任盈盈 · 1984

Miền Đất Hứa
孟月嫦 · 2006

Thiếu Nữ Thái Cực Quyền
Wei Min [Wei Chu's grandmother] · 2019 · ★ 7.0

封神榜
女娲 · 1990 · ★ 7.8

雪山飛狐 (數碼修復版)
南兰 · 1985

本草藥王
· 2005

翡翠戀曲
· 2004 · ★ 6.0

Quy Luật Sống Còn P2
Chin Siu-Haam (Brenda) · 2007

Hương Vị Tình Yêu
· 1996 · ★ 8.0

心路GPS
· 2013 · ★ 9.0

銀樓金粉
Lin Nin Wong · 2008 · ★ 6.0

Sóng Gió Khách Sạn
Lam Shuet-Hing · 2005 · ★ 5.7