
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Feng Xiaogang is a Chinese film director. He is famous in China as being perhaps the most successful "commercialized" filmmaker whose comedy films do consistently well in the box office, although Feng has attempted to break out from that mold by making drama or period drama films recently.

毛雪汪
· 2021 · ★ 8.8

Tuyệt Đỉnh Kung Fu
Crocodile Gang Boss · 2004 · ★ 7.5

我爱我家
本人(花絮) · 1993 · ★ 8.8

国家宝藏
杨慎 · 2017 · ★ 7.9

Nhượng Tử Đạn Phi
Master Tang · 2010 · ★ 7.8

编辑部的故事
夏雨兆 · 1992 · ★ 8.3

激荡·1978-2008
· 2008 · ★ 1.0

真相吧!花花万物
· 2018

危情时刻
· 1997

Mãnh Hổ Tô Khất Nhi
Pick pocket · 2010 · ★ 6.6

Lão Pháo Nhi
Liu Ye (Lao Pao Er) · 2015 · ★ 6.8

建国大业
Du Yuesheng · 2009 · ★ 5.4

Giang Hồ Nữ Nhi
· 2018 · ★ 6.9

一地鸡毛
· 1995 · ★ 7.0

笑傲江湖
评委 · 2014

阳光灿烂的日子
Mr. Hu · 1994 · ★ 7.8

Tôi Không Phải Phan Kim Liên
Narrator (voice) · 2016 · ★ 6.8

Trung Khuyển Bát Công
Chen Jingxiu · 2023 · ★ 8.0

凯旋在子夜
· 1986

敦煌:生而传奇
Narrator · 2021

Đại Náo Thiên Cung 3D
· 2012 · ★ 7.4

不见不散
Cameo · 1998 · ★ 7.2

甲方乙方
Qian Kang · 1997 · ★ 7.1

卡拉是条狗
Taxi Driver · 2003 · ★ 5.5

Tuổi Thơ Diệu Kỳ
Vagabond in park · 2005 · ★ 6.7

谁说我不在乎
造假者 · 2001 · ★ 7.1

破事兒
Account Services Executive · 2007 · ★ 5.9

最爱
· 2011 · ★ 6.9

我是你爸爸
Ma Linsheng · 2000 · ★ 6.1

Shiny Stars, Rusty Red
Himself · 2003