
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Choo Ja-hyeon (추자현), born Choo Eun-joo (추은주), is a South Korean actress.

你好,星期六
· 2022 · ★ 6.5

乘风
Self · 2020 · ★ 6.9

출장 십오야
Self · 2021 · ★ 8.7

동상이몽
Self · 2015

Lật Tẩy Tội Ác
Cho Hae-won · 2025 · ★ 8.0

Biên Niên Sử Arthdal
Asahon · 2019 · ★ 7.6

Chuyện Tình Nàng Pháp Sư
Yeom-hwa · 2025 · ★ 8.7

Thánh Ma Túy
Hye-jin · 2022 · ★ 7.7

Những Cô Gái Nhỏ Bé
Jin Hwa-young · 2022 · ★ 8.0

성장드라마 반올림#
Narration · 2003 · ★ 10.0

Gia Đình Xa Lạ Của Tôi
Kim Eun-Joo · 2020 · ★ 7.3

回家的诱惑
林品如 · 2011 · ★ 8.5

舞乐传奇
夜莎罗 · 2013 · ★ 7.0

木府风云
A Le Qiu · 2012 · ★ 7.6

Thế Giới Tươi Đẹp - Beautiful World
Kang In-ha · 2019 · ★ 7.9

南侨机工英雄传
Yu Lanting / Yu Xueqing · 2015 · ★ 7.5

신이라 불리운 사나이
Seo Mi-soo / Choi Kang-hee · 2010 · ★ 6.8

Sở Lưu Hương Truyền Kỳ
石观音 / 琳琅 · 2007

大旗英雄传
水灵光 · 2007 · ★ 8.0

从将军到士兵
· 2011

명랑소녀 성공기
Hwang Bo-bae · 2002 · ★ 7.8

Giới Văn Phòng Hoa Lệ
张威 · 2010 · ★ 7.0

SBS 연예대상
Host · 2007 · ★ 6.5

长安三怪探
韦若昭 · 2014

最后一战
Chen Jianyu · 2015

狐仙
· 2013

新乌龙山剿匪记
· 2012

Hội Những Bà Mẹ Xanh
Byun Chun-hee · 2022 · ★ 5.5

Mỹ Nhân Đồ
Seol-hwa · 2008 · ★ 6.2

让爱化作珍珠雨
贝心如 · 2007