
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Masaaki Tsukada (塚田 正昭) was a Japanese voice actor.

MONSTER
Farobek Section Manager (voice) · 2004 · ★ 8.5

MONSTER
Hols (voice) · 2004 · ★ 8.5

Berserk: Kiếm Sĩ Đen
Minister A (voice) · 1997 · ★ 8.5

Berserk: Kiếm Sĩ Đen
Nobleman A (voice) · 1997 · ★ 8.5

装甲騎兵ボトムズ
Officer A (voice) · 1983 · ★ 7.1

装甲騎兵ボトムズ
leader B (voice) · 1983 · ★ 7.1

装甲騎兵ボトムズ
exchange A (voice) · 1983 · ★ 7.1

Higurashi: Khi Chúng Khóc
Passerby (voice) · 2006 · ★ 7.7

Higurashi: Khi Chúng Khóc
Kiichirou Kimiyoshi (voice) · 2006 · ★ 7.7

Black Lagoon
Chief Watsap (voice) · 2006 · ★ 8.0

Claymore
Mayor (voice) · 2007 · ★ 8.2

Emma: Mối Tình Thời Victoria
Doctor (voice) · 2005 · ★ 6.0

Yakitate!! Japan
· 2004 · ★ 7.4

太陽の牙ダグラム
Emond · 1981 · ★ 7.5

Baccano!
Kanshichirou Yaguruma (voice) · 2007 · ★ 7.8

Theo Ý Trời
Principal (voice) · 2009 · ★ 7.4

Chuyện Ma Trường Học
Satsuki's Grandfather (voice) · 2000 · ★ 8.2

勇者警察ジェイデッカー
Shunsuke Tôdô · 1994 · ★ 9.0

Sống Sót Trên Hành Tinh Không Người!
Porte (voice) · 2003 · ★ 7.9

Bác Sĩ Quái Dị
Secretary of the State (voice) · 1993 · ★ 6.7

魔法のスター マジカルエミ
Mr. Shiroyama (voice) · 1985 · ★ 6.3

無責任艦長タイラー
Wang · 1993 · ★ 7.6

六三四の剣
Director Taniguchi (voice) · 1985 · ★ 6.0

六三四の剣
Taniguchi (voice) · 1985 · ★ 6.0

六三四の剣
Resident (voice) · 1985 · ★ 6.0

六三四の剣
Referee (voice) · 1985 · ★ 6.0

六三四の剣
Kase-sensei (voice) · 1985 · ★ 6.0

ジョージィ!
Count Gerald · 1983 · ★ 7.5

Những Người Mộng Mơ Ngày Mai
· 2003 · ★ 6.5

Vệ Sĩ Trong Gió
Cafe TOMBO Manager · 2001 · ★ 7.4