
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

富貴冤家
· 1993

Lực Vương: Cú Đấm Máu
Centipede / Wild Cat's Thug · 1991 · ★ 6.8

Phi Long Mãnh Tướng
Arms Purchaser · 1988 · ★ 7.2

Kỳ Tích
Chen Wah's Man · 1989 · ★ 7.1

Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia
Robin Hood · 1986 · ★ 7.1

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Armoured Car Thief · 1985 · ★ 7.2

Tân Tinh Võ Môn 1
Boss Leung · 1991 · ★ 6.4

Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng
Pimp · 1989 · ★ 6.2

再戰江湖
Tung · 1990 · ★ 6.7

Hàn Băng Kỳ Hiệp
Arms Dealer · 1989 · ★ 7.4

Đặc Cảnh Đồ Long
Policeman · 1988 · ★ 6.6

金燕子
Bandit · 1987 · ★ 5.0

Tiền Tài Và Danh Vọng
Brother Snake · 1987 · ★ 6.6

Trung Hoa Chiến Sĩ
Gun Runner · 1987 · ★ 6.6

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh
Rooster · 1984 · ★ 6.9

Sĩ Quan Tuba
Man on Pier · 1986 · ★ 6.1

血玫瑰
· 1988 · ★ 6.1

Tình Cuối
Thug at Bar · 1987 · ★ 6.8

Trung Nghĩa Quần Anh
Hang · 1989 · ★ 6.7

Bát Bửu Kỳ Binh
Rooster · 1989 · ★ 6.4

生死線
Yee Fat · 1985 · ★ 6.6

三人世界
Niu · 1988 · ★ 10.0

Như Lai Thần Chưởng Tân Thời
Snakehead · 1990 · ★ 6.2

法內情大結局
Policeman · 1989 · ★ 6.5

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 2
Ming · 1987 · ★ 7.0

Cuộc Săn Cá Sấu
Li Peng · 1989 · ★ 9.0

聽不到的說話
Ah Tong · 1986 · ★ 6.4

Kỳ Mưu Vượt Quần Hùng
Casino Clerk · 1991 · ★ 6.5

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 4
Doggy · 1990 · ★ 7.2

監獄不設防
· 1990 · ★ 6.1