
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
朱秀娟 Chu Sau Kuen · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Công Lý
江李颂云 / "Laura" · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
許秋萍 · 1984 · ★ 7.0

Anh Hùng Xạ Điêu
李萍 · 1983 · ★ 8.2

強人
· 1978 · ★ 10.0

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh ký
陶紅英 · 1984 · ★ 7.4

抉擇
· 1979

射鵰英雄傳 (數碼修復版)
李萍 · 1983

大亨
· 1978

衝擊
· 1980

Hoàng Hà Đại Phong Vân
· 1987 · ★ 7.0

生命之旅
· 1987 · ★ 7.0

Nghĩa Bất Dung Tình
· 1989 · ★ 10.0

黃金十年
· 1986

火鳳凰
阿玉 · 1981

O記實錄II
· 1996 · ★ 5.0

風雲
· 1979

Thư Kiếm Ân Cừu Lục
· 1976

少年十五二十時
· 1976

Như Lai Thần Chưởng
· 1993 · ★ 8.5

影城大亨
· 2000

輪流傳
· 1980

超能幹探 Super Cop
· 1993 · ★ 10.0

赤腳紳士
· 1986

笑傲江湖
· 1984 · ★ 7.5

居者冇其屋
· 1993

皇上保重
· 1985

閉門一家千
· 1991 · ★ 4.0

秋瑾
· 1984