
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

愛·回家
馬強 · 2012 · ★ 8.0

愛·回家
· 2012 · ★ 8.0

Tình Đồng Nghiệp
Bao Kwok Yan · 2008 · ★ 10.0

高朋滿座
· 2006 · ★ 10.0

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
大毛手下 · 1999 · ★ 8.2

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
廉政公署调查员 · 1999 · ★ 8.2

Thất vọng
· 2000 · ★ 8.6

Nữ Hoàng Tin Tức
· 2023 · ★ 7.9

天天天晴
· 2010

Đội Điều Tra Đặc Biệt
军装警员 · 2008 · ★ 6.0

布衣神相
鏢師 · 2006 · ★ 5.5

Mưu Dũng Kỳ Phùng
船夫 · 2006 · ★ 7.0

Mưu Dũng Kỳ Phùng
西昌縣捕快 · 2006 · ★ 7.0

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

Cuộc Chiến Khốc Liệt
· 2004

Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
阿榮 · 2001 · ★ 7.5

Độc Tâm Thần Thám
程守业 · 2010 · ★ 7.7

棟篤神探
人妖 · 2004 · ★ 8.4

棟篤神探
記者 · 2004 · ★ 8.4

Nhật Ký Nghề Bay
Lee Sing-cheung · 2024 · ★ 5.0

Nhật Ký Nghề Bay
· 2024 · ★ 5.0

天梯
關廣達 · 2012 · ★ 7.5

Bảy Công Chúa
· 2021 · ★ 4.6

Rừng Vàng
Kwok Wai-leung · 2025

Mưu Sinh
· 2005 · ★ 6.0

愛·回家之三代同糖
程祥劍(Kim) · 2026 · ★ 2.0

Bước Thăng Trầm
· 2000

Cánh Cửa Bí Mật
· 2023 · ★ 9.0

智勇新警界
武術隊員 · 2003 · ★ 6.0

Bão Cát
· 2006 · ★ 6.0