
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Ryohei Otani (大谷亮平) is a Japanese actor.

2 Ngày 1 Đêm
· 2007 · ★ 6.7

SNL 코리아
Self · 2011 · ★ 8.2

Mampuku
Onozuka Shinichi · 2018 · ★ 9.0

Cùng Em Ở Ngày Thế Giới Kết Thúc
Hongo Daiki · 2021 · ★ 7.4

Golden Kamuy: Cuộc Săn Lùng Tù Nhân Ở Hokkaido
Tanigaki Genjiro · 2024 · ★ 7.8

Isekai Izakaya "Nobu"
Yazawa Nobuyuki · 2020 · ★ 6.9

룸메이트
Self · 2014 · ★ 8.2

Tân binh già
Hiroya Miyano · 2022 · ★ 8.0

逃げるは恥だが役に立つ
Kazami Ryota · 2016 · ★ 7.9

추적자
Bae Sang-moo · 2012 · ★ 7.9

Mái Nhà Đã Chọn
Koito Yutaro · 2025 · ★ 6.8

Phát Súng Hận Thù
Ganemaru · 2014 · ★ 4.6

Nữ Thám Tử Sherlock
Toru Moriya · 2018 · ★ 6.9

片想い
Hayata Yukihiro · 2017 · ★ 7.0

Tình Yêu Sâu Đậm
Kotaro Hasuda · 2021 · ★ 6.8

ヤンドク!
Takayama Isao · 2026 · ★ 6.3

スカイキャッスル
· 2024

Trận Rugby Đẹp
Takuma Saimon · 2019 · ★ 7.1

Golden Kamuy: Đột Kích Nhà Tù Abashiri
Genjiro Tanigaki · 2026 · ★ 7.4

Đại Thủy Chiến
Junsa · 2014 · ★ 7.0

히어로
Lee Jae-In · 2012 · ★ 5.5

소울메이트
Ryo Hei · 2006 · ★ 3.1

Lừa Đảo
· 2019 · ★ 5.8

Huyền Thoại Kamuy
Genjiro Tanigaki · 2024 · ★ 7.0
チェイス
Mikami · 2017

逃げるは恥だが役に立つ ムズキュン!特別編
· 2020 · ★ 9.0

Cung Thủ Siêu Phàm
Nogami · 2011 · ★ 7.2

ラストチャンス 再生請負人
Tomoya Yamamoto · 2018

群青領域
· 2021 · ★ 5.0

ロンダリング
Goro Amami · 2025