
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

Tình Như Mơ, Đời Như Mộng
Kim Seol-A · 2019 · ★ 5.5

Hậu Trường Giải Trí
Shin Hae-joo · 2015 · ★ 7.4

Cuộc Chiến Sinh Tồn
Ko Myeong-ji · 2023 · ★ 7.0

넝쿨째 굴러온 당신
Bang Yi-sook · 2012 · ★ 7.3

월계수 양복점 신사들
Na Yeon-Sil · 2016 · ★ 6.8

황금물고기
Han Ji-min · 2010
사랑은 아무도 못말려
Kang Hee-soo · 2006

스캔들: 매우 충격적이고 부도덕한 사건
Woo Ah-mi · 2013 · ★ 5.9

Một Chén Say Tình
Han Hyeon Ju · 2025 · ★ 7.3

9 Lần Ngược Thời Gian
Joo Min-young · 2013 · ★ 7.6

왕의 얼굴
Kim Ga-hee · 2014 · ★ 5.6

피리부는 사나이
Yeo Myung-Ha · 2016 · ★ 7.0

내게 거짓말을 해봐
Oh Yoon-joo · 2011 · ★ 7.5

개와 늑대의 시간
· 2025

스포트라이트
Chae Myung-eun · 2008 · ★ 6.0

태극기 휘날리며
Jin-seok's Grandaughter · 2004 · ★ 8.0

重複刪除
方亞淑 · 2012

러브 인 메모리
Hyun Joo · 2013 · ★ 1.5

백설공주
Tsukihara Minako · 2004 · ★ 5.0

Xin Lỗi Anh Chỉ Là Sát Thủ
Ri-na · 2016 · ★ 7.2

인류멸망보고서
Ji-eun · 2012 · ★ 6.2

열혈장사꾼
Min Da Hae · 2009 · ★ 3.3

Ai Oán Trong Vườn Xuân
So-hee · 2024 · ★ 4.5

Cướp Siêu Đẳng
Eun-ha · 2014 · ★ 6.9

더 바디쇼
· 2016

동거, 동락
Yu-jin · 2008 · ★ 6.0

Phải Lòng Pháp Sư
Bo-eum · 2015 · ★ 6.1

용감한 솔로 육아 – 내가 키운다
출연 · 2021

4교시 추리영역
Hong Ju-hee · 2009 · ★ 5.8