
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Kamen Rider ( Tất cả series )
Genta Igarashi · 1971 · ★ 6.5

Vùng Đất Linh Hồn
Kashira (voice) · 2001 · ★ 8.5

水曜どうでしょう
Self · 1996 · ★ 7.7

Lâu Đài Bay Của Pháp Sư Howl
(voice) · 2004 · ★ 8.4

仮面ライダーリバイス
Genta Igarashi · 2021 · ★ 7.0

Đại Chiến Đội Goggle V
Toyama · 1982 · ★ 8.7

ヒーロー
Hiroto Kajihara · 2001 · ★ 8.0

半沢直樹
Yukinari Gōda · 2013 · ★ 8.3

ガリレオ
Hidekazu Minemura · 2007 · ★ 8.2

Marnie Yêu Dấu
Marnie's Father (voice) · 2014 · ★ 7.9

Hanasaki Mai Không Im Lặng
Norio Kasai · 2014 · ★ 6.7

正直不動産
Atsushi Taguchi · 2022 · ★ 6.5

チーム・バチスタの栄光
長谷川崇 · 2008 · ★ 8.5

監察医 朝顔
· 2019 · ★ 8.2

グッド・ドクター
Keisuke Mamiya · 2018 · ★ 8.1

Một Lít Nước Mắt
Ryouzou Nishino · 2005 · ★ 8.5

魔法のリノベ
Satoru Hirosaki · 2022 · ★ 7.2

GO HOME~警視庁身元不明人相談室~
Horiguchi Naofumi · 2024 · ★ 6.3

Thị Trấn Nơi Chỉ Mình Tôi Lưu Lạc
Gaku Yashiro · 2017 · ★ 7.4

すべてがFになる
Daisuke Ukai · 2014 · ★ 6.0

放送局占拠
Daichi Amami · 2025 · ★ 6.0

Tình yêu của ông chú
Kaname Shinomiya · 2018 · ★ 6.8

クロスロード ~救命救急の約束~
Akiyoshi Takagi · 2026 · ★ 6.0

電影少女 -VIDEO GIRL MAI 2019-
Shonai Yota · 2019 · ★ 6.5

ザ・ハイスクール ヒーローズ
Kiyoharu Amari · 2021

集団左遷!!
· 2019 · ★ 6.3

Tình yêu của ông chú: Trên bầu trời
Kaname Shinomiya · 2019 · ★ 6.8

スタンドUPスタート
Mizuki Takashima · 2023 · ★ 7.0

君とゆきて咲く ~新選組青春録~
Shichiya Fukakusa · 2024 · ★ 6.8

嫌われる勇気
Masaaki Komiyama · 2017 · ★ 7.0