
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Kamen Rider ( Tất cả series )
Akio Masuda · 1971 · ★ 6.5

Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
Yutaka Kusakabe · 2002 · ★ 7.5

孤独のグルメ
· 2012 · ★ 8.9

Phóng Sự 72 Giờ
Self - Narrator (voice) · 2006 · ★ 8.5

絶対零度
Fuyuki Nomiya · 2010 · ★ 7.8

ごちそうさん
Takemoto Yuzo · 2013 · ★ 8.5

どうする家康
Toyotomi Hideyoshi · 2023 · ★ 7.9

ガリレオ
· 2007 · ★ 8.2

宇宙なんちゃら こてつくん
DAXA-kun (voice) / Narrator (voice) · 2021

勇者ヨシヒコと魔王の城
Merebu · 2011 · ★ 7.6

おんな城主 直虎
· 2017 · ★ 8.3

Sát Thủ Về Vườn
Pizza Nakajima · 2026 · ★ 7.2

Tội Lỗi Của Kujo
Kiyoshi Kyogoku · 2026 · ★ 7.6

BOSS
Takeo Noguchi · 2009 · ★ 7.0

Cặp Bài Trùng
Teacher Mukunoki · 2018 · ★ 7.9

ハコヅメ〜たたかう!交番女子〜
Shuichi Igasaki · 2021 · ★ 8.2

Xenos クセノス
Kazuki Tokuhisa · 2007 · ★ 1.5

ウロボロス〜この愛こそ、正義。
Fukamachi Takeshi · 2015 · ★ 7.0

探偵学園Q
Asano's friend · 2007 · ★ 8.0

勇者ヨシヒコと導かれし七人
メレブ · 2016 · ★ 7.3

Văn phòng Không vụ
Tetsuhiro Higa · 2013 · ★ 8.2

Vào Đêm Đầy Ánh Sao
Ban · 2023 · ★ 5.7

Bố Tôi Là Bạn Cùng Lớp
Tarō Obika · 2020 · ★ 6.7

流星の絆
泰輔の幼少時代の担任 · 2008 · ★ 7.6

Gintama Linh Hồn Bạc 2: Luật Lệ Đặt Ra Là Để Phá Bỏ
Gengai Hiraga · 2018 · ★ 7.1

ハロー張りネズミ
Ryoji Isagawa · 2017 · ★ 6.6

うぬぼれ刑事
· 2010 · ★ 7.2

HK 変態仮面 アブノーマル・クライシス
Tamao Ogane · 2016 · ★ 6.3

シックスストーンズ
Self · 2026

ドラフトキング
Aura Gouhara · 2023 · ★ 8.0