
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lee Jeong-kil (이정길) is a South Korean actor.

Mật Danh IRIS
Ex-President Jo Myeong-Ho · 2009 · ★ 7.4

Mật Danh IRIS
Jo Myeong-ho · 2009 · ★ 7.4

Bố Nuôi Mr. Kim
Baek Jae-sang · 2012

Vì Sao Đưa Anh Tới
Lee Bum-joong · 2013 · ★ 8.3

내 사랑 누굴까?
Kim Hee-kap · 2002

Con Riêng Của Mẹ
Shin Ji Sang · 2015 · ★ 5.8

찬란한 내 인생
Go Choong · 2020 · ★ 4.5

진주목걸이
Moon Tae-Hoon · 2003

Quý Cô Xảo Quyệt
Gook Yong-geol · 2014 · ★ 7.6

여명의 눈동자
· 1991 · ★ 8.8

제1공화국
Chang Taek-sang · 1981

하얀거탑
Lee Ju-wan · 2007 · ★ 8.0

기억
Shin Hwa-sik · 2016 · ★ 6.6

프라하의 연인
Yoon Jung-han · 2005 · ★ 6.5

Mật Danh IRIS II
Ex-President Jo Myeong-ho · 2013 · ★ 7.7

최고의 결혼
Park Kang-rok · 2014 · ★ 4.0

제5공화국
Kim Jong-pil · 2005 · ★ 9.3

스위치
Choi Jung-Pil · 2018 · ★ 6.8

Chàng Quản Gia Của Tôi / Cô Gái Mộng Mơ
Kang Man Ho · 2009 · ★ 6.9

문희
Moon Hyeong-cheol · 2007 · ★ 3.0

파트너
Lee Jin-Pyo · 2009 · ★ 5.0

술의 나라
송회장 역 · 2003

부활
Kang In-chul · 2005 · ★ 8.8

네 자매 이야기
Jung Jae-Bong · 2001 · ★ 3.0
행복의 시작
Mr. Kang · 1996

아내의 자격
Han Yong Hee · 2012 · ★ 4.1

사랑은 노래를 타고
Kong Jung-nam · 2013 · ★ 3.7

도깨비가 간다
김일환 · 1994

4월의 키스
· 2004
가을에 만난 남자
Jung Yoon-sup · 2001