
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chae Jung-an (채정안), born Jang Jung-an (장정안), is a South Korean actress and singer.

아는 형님
Self · 2015 · ★ 7.4

놀라운 토요일
Self · 2018 · ★ 7.6

놀면 뭐하니?
Self · 2019 · ★ 7.2

SNL 코리아
Self · 2011 · ★ 8.2

한끼줍쇼
Self · 2016 · ★ 7.0

CEO Nghệ Sĩ - Entertainer
Yeo Min-Joo · 2016 · ★ 6.6

Tiệm Cà Phê Hoàng Tử
Han Yoo-joo · 2007 · ★ 8.1

Hải Thần - Anh Hùng Biển Cả
Lady Chae-ryeong · 2004 · ★ 6.4

Vua Lợn
Kang Jina · 2022 · ★ 8.4

월간 집
Yeo Eui Joo · 2021 · ★ 7.2

Một Đối Một
Song Mi-Eun · 2017 · ★ 7.3

스타 서바이벌 동거동락
· 2000

역전의 여왕
Baek Yeo-jin · 2010 · ★ 3.0

Đấu Trí
Hong Da-Ham · 2018 · ★ 7.2

Thiên Tài Lang Băm
Lee Chae-young · 2015 · ★ 7.4

Huynh Đệ Tàn Sát
Kim Seo-yeon · 2009 · ★ 7.7

남자가 사랑할 때
Baek Seung-joo · 2013 · ★ 7.4

Tình Thân Gia Đình – Family the unbreakable Bond
Chief Oh Cheon-ryeon · 2023 · ★ 7.3

Luật Sư Bất Bại
Min-kyung · 2019 · ★ 6.1

개과천선
Yoo Jung-seon · 2014 · ★ 7.2

저 푸른 초원위에
Sung Soon-ho · 2003

옷장전쟁
Self · 2025 · ★ 10.0

총리와 나
Seo Hye-joo · 2013 · ★ 6.4

화장대를 부탁해
Self · 2015

연애기숙학교 돌싱N모솔
· 2026

나는 달린다
Kang Hee-ya · 2003
달팽이
Mi-sun · 1997

청춘다큐 다시, 스물 - 커피프린스
Self · 2020 · ★ 6.0

취존생활
Self · 2019

탑골 랩소디
· 2020