
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

무한도전
Self · 2005 · ★ 7.7

Gia Đình Là Số Một Phần 1
李允浩 · 2006 · ★ 8.6

신상출시 편스토랑
Himself · 2019 · ★ 10.0

SNL 코리아 리부트
Self - Host · 2021 · ★ 7.0

Gia Đình Là Số Một Phần 2
Heli's first owner · 2009 · ★ 7.3

Gia Đình Là Số Một Phần 3
Student · 2011 · ★ 6.3

백상예술대상
Self · 2012

Mặt Trăng Ôm Mặt Trời
Prince Yang-myung · 2012 · ★ 7.9

Thời Đại Haechi - Haechi
Lee Geum / Prince Yeoning · 2019 · ★ 5.7

남겨서 뭐하게
· 2025 · ★ 10.0

犯罪者
Takigawa · 2026 · ★ 7.2

Thời Vàng Son
Lee Ji-hyuk · 2025 · ★ 5.0

황금 무지개
Seo Do-young · 2013 · ★ 4.0

Lọ Lem và Bốn Chàng Hiệp Sĩ
Kang Ji-Woon / Han Ji-Woon · 2016 · ★ 7.4

보쌈 - 운명을 훔치다
Ba-Woo · 2021 · ★ 6.8

星厨驾到
参赛者 · 2014 · ★ 8.0

크크섬의 비밀
Lee Yun-Ho · 2008 · ★ 4.5

꽃미남 라면가게
Cha Chi-soo · 2011 · ★ 6.2

Nhật Ký Hoàng Cung
Lee Rin / Prince Wal Gang · 2014 · ★ 4.0

Chàng Quản Gia Của Tôi / Cô Gái Mộng Mơ
Lee Tae-yoon · 2009 · ★ 6.9

49 Ngày
Scheduler / Song Yi-soo · 2011 · ★ 8.1

Phẩm Giá Yêu Đơn Phương
Choi Se Hoon · 2015 · ★ 5.8

恋人的谎言
Lan Tian · 2023

Đối Tác Hoàn Hảo - GOOD JOB
Eun Seon-woo · 2022 · ★ 5.4

Chương Trình Tình Yêu - Sweet Munchies
Park Jin-seong · 2020 · ★ 5.8

직장의 신
Cha Chi-soo · 2013 · ★ 6.5

돌아온 일지매
Iljimae · 2009 · ★ 4.4

กลรักเกมมายา
Tim · 2017 · ★ 4.0

7데이즈 7피플
· 2026