
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
흥부네 박터졌네
Park Sang-goo · 2003

Người Nổi Tiếng
Jin Tae-jeon · 2023 · ★ 7.8

월계수 양복점 신사들
Lee Dong-Jin · 2016 · ★ 6.8

Nơi Vì Sao Rơi
Seo In-woo · 2018 · ★ 7.5

Sứ Mệnh Cuối Cùng Của Thiên Thần
Ji Kang-Woo · 2019 · ★ 8.0

Nụ Hôn Của Giác Quan Thứ Sáu
Hong Sung-joon · 2022 · ★ 7.9

Phác Họa Kẻ Sát Nhân
Kim Do-Jin · 2018 · ★ 6.3

7 Ngày Làm Vương Hậu
Lee Yoong / King Yeonsangun · 2017 · ★ 6.3

Chuyện Tình Paris
Yoon Soo-hyuk · 2004 · ★ 6.2

슈퍼대디 열
Han Yeol · 2015 · ★ 5.4

Stained Glass
Han Dong-joo / Yuichi Yamamoto · 2004 · ★ 5.7

네 멋대로 해라
한동진 · 2002 · ★ 9.0

밤이면 밤마다
Kim Bum-sang · 2008 · ★ 6.3

Băng Trộm Siêu Đẳng
Lee Tae-joon · 2019 · ★ 7.8

광끼
Lee Dong-wook · 1999
죽도록 사랑해
Lee Kwang-sik · 2003

Cô Dâu Nhỏ Xinh
Kwon Hyeok-Jun · 2004 · ★ 6.6

상두야 학교가자
Kang Min-Suk · 2003 · ★ 8.0

Lấy Anh Em Dám Không
Kim Shin · 2013 · ★ 2.4

사랑한다면 이들처럼
Jung Tae · 2007 · ★ 3.6

스마일 어게인
Ban Ha-jin · 2006 · ★ 6.0

フレンズ
Park Kyung Joo · 2002 · ★ 5.1

老师晚上好
Zhou Yu Teng · 2016 · ★ 6.0
Seukechi
Kim Do-jin · 2018

Đổi Vợ
Park Young-jun · 2007 · ★ 5.3
아무짝에 쓸모없는 사랑
Lee Moo-gae

B형 남자친구
Young-Bin · 2005 · ★ 5.9
컴백홈