
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Yang Hsiung (Chinese: 楊雄) is a Taiwanese actor.

Bao Thanh Thiên - Justice Pao
张龙 · 1993 · ★ 8.4

包青天93-TVB粵語版
张龙 · 1993

Đảo lửa
Lin's Friend · 1991 · ★ 6.2

新絕代雙驕
白山君 · 1986

Ngũ Độc Giáo
Constable · 1978 · ★ 6.6

残缺
Master Jiu Gao Feng · 1978 · ★ 6.8

金臂童
Copper Head · 1979 · ★ 6.8

性丈夫情人
· 1990 · ★ 5.5

12 Con Giáp
Tiger · 1990 · ★ 5.6

龍發威
Roaring Fire · 1985 · ★ 8.5

射鵰英雄傳
Taoist Yao Chu-Kei · 1977 · ★ 6.9

第二死罪
· 1989

满清十大酷刑2:赤祼凌迟
Wong Chung · 1998

Người Trong Giang Hồ VI: Kẻ Thắng Làm Vua
Kwong · 2000 · ★ 6.3

滿清十大酷刑之赤裸凌遲
Wong Chung · 1998 · ★ 4.1

少林鬥喇嘛
· 1983 · ★ 7.1

南少林與北少林
Mai Yuan, South Shaolin Fighter · 1978 · ★ 6.5

邪鬥邪
Brother Nine's thug · 1980 · ★ 5.1

廣東十虎與後五虎
Tieh Chow San · 1979 · ★ 6.2

紅衣喇嘛
Lord Cha Siu's thug · 1980 · ★ 8.3

Đào Thái Lan 2
'Big Rock' demon · 1988 · ★ 8.8

換帖兄弟
· 1982

Kung Fu Tiểu Tử
· 1986 · ★ 7.5
人鬼狐新傳
· 1989 · ★ 1.0

少林寺
Shaolin Student (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

红楼梦·情欲录
贾琏

夢女恨
· 1983 · ★ 10.0

흑삼귀
· 1983

唐人街功夫小子
White Dragon Thug · 1977 · ★ 6.4

街市英雄
Fan Tiancong · 1979 · ★ 7.2