
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Joyce Tang Lai-ming (滕麗名) is a Hong Kong actress.

Mái Ấm Gia Đình Phần 4
Hung Sheung-sin · 2017 · ★ 5.4

真情
· 1995

Hồ Sơ Trinh Sát
尹秋月 Wan Chau Yuet · 1995 · ★ 8.1

Lực Lượng Phản Ứng
陈三元 · 1998 · ★ 8.2

結·分@謊情式
· 2011

Cỗ Máy Thời Gian
善柔 · 2001 · ★ 7.7

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
杨不悔/纪晓芙 Yeung Bat-fui / Gei Hiu-fu · 2001 · ★ 8.3

廉政行動
· 1992 · ★ 7.0

Bức Màn Bí Mật
杨丹凤 · 1999 · ★ 8.3

Bóng Vua
· 2005 · ★ 6.2

Toà Án Lương Tâm
Tai-Ng Ting · 2011 · ★ 8.4

Tuyết Sơn Phi Hồ
Nie Sang Qing · 1999 · ★ 6.5

Huynh Đệ Song Hành
阿珍 / Chan Yuk-chun · 1997 · ★ 9.5

Nữ Hoàng Cổ Phiếu
· 2008

Nỗi Đau Người Phụ Nữ
· 2010 · ★ 8.0

Bà Nhà Tôi 2
何秀秀 · 2009

難兄難弟之神探李奇
Yiu Lina · 1998 · ★ 8.3

和味濃情
· 2008

Phận Nữ Long Đong
· 2005

Phận Nữ Long Đong
Ma Siu-Bo · 2005

心理心裏有個謎
Ying Ling San · 2005

Đội Điều Tra Linh Tinh
· 2017

Định Mệnh
· 2016 · ★ 8.0

一屋老友記
Po Yan · 2016 · ★ 6.3

心慌心郁逐个捉
· 2006

十萬噸情緣
Christine "Ah Din" Ting · 2003 · ★ 4.0

熟男有惑
· 2013 · ★ 8.0

師奶強人
· 1998

Lực Lượng Phản Ứng
Chan Sam Yuen / "Sammy" · 2021 · ★ 8.0

Lực Lượng Hải Quan
Elsa Wan Pui-ling · 2000