
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Born in 1972. Until 2001 he used the artistic name of David Lee Sheung Man.

Long Tại Giang Hồ
· 1998 · ★ 7.0

Bạo Liệt Hình Cảnh
Prince · 1999 · ★ 6.3

Ánh Mắt Hung Ác
Detective David · 1999 · ★ 7.0

Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành
Shi Zi Tun · 2000 · ★ 5.8

險角
Kangaroo · 2001 · ★ 5.9

幽靈人間II鬼味人間
Tom · 2002 · ★ 8.0

知法犯法
Chung · 2001 · ★ 6.2

Sơn Kê Cố Sự
· 2000 · ★ 6.4

四大天王
Celebrity Stylist · 2006 · ★ 6.0

Office有鬼
· 2002 · ★ 6.2

情迷大話王
Wai · 2001 · ★ 6.3

Sát Thủ Cuồng Long
Willy · 2002 · ★ 5.7

變臉迷情
Bull · 2002 · ★ 5.5

邪教檔案之末日風暴
· 1998 · ★ 3.8

陰陽路十一之撩鬼攞命
Tom Lee · 2001 · ★ 6.7

枕邊凶靈
· 2002 · ★ 4.2

浮生
Noodle Shop Owner · 1996 · ★ 6.5

等候董建華發落
Cheung Yau Ming · 2001 · ★ 7.2

2004新紮師兄
· 2004 · ★ 6.5

絕密檔案:人間蒸發
· 2002 · ★ 1.0

失業皇帝
Tung Ser · 1999 · ★ 7.0

愛與誠
Henry Hung · 2000 · ★ 6.7

我愛夏日長
Chi Han · 2002 · ★ 5.5

我的麻煩老友
David · 2003 · ★ 4.5

互動殺人事件
Kim · 2002 · ★ 6.2

黑道風雲
· 2002 · ★ 5.0

飛虎雄師之復仇
· 2003

我的兄弟姐妹
· 2001 · ★ 7.3

現代灰姑娘
· 2002

金榜题名之流氓社工
· 2001