
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Gyeong Su-jin is a South Korean actress.

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

나 혼자 산다
Self · 2013 · ★ 7.5

놀라운 토요일
Self · 2018 · ★ 7.6

KBS 드라마 스페셜
Cheon-ji · 2010 · ★ 7.4

Kẻ Săn Người
Choi Hong-ju · 2021 · ★ 8.3

Hồ Sơ Tội Phạm
Lee Seong-a · 2022 · ★ 6.3

Cô Nàng Cử Tạ Kim Bok Joo
Song Shi-ho · 2016 · ★ 8.5

밀회
Park Da-Mi · 2014 · ★ 7.3

술래게임
Self · 2026

적도의 남자
young Han Ji-won · 2012 · ★ 4.2

Sự Yên Lặng Chết Người
Oh Soo-yeon · 2020 · ★ 7.7

Đêm Thánh: Đội Săn Quỷ
Jung-won · 2025 · ★ 6.9

청룡시리즈어워즈
Self · 2022

파랑새의 집
Kang Young-joo · 2015 · ★ 6.2

Thân Chủ Ma Của Tôi
Na Mi-Ju · 2025 · ★ 8.1

감별사
Self · 2024

상어
Jo Hae-woo (young) · 2013 · ★ 7.8

Thế Giới Song Song - Train
Han Seo-Kyung · 2020 · ★ 7.1

내 귀에 캔디
출연 · 2016

모두의 주방
Self · 2018 · ★ 10.0

아홉수 소년
Ma Se-young · 2014 · ★ 5.8

구기동 프렌즈
· 2026 · ★ 9.0

멜로홀릭
Han Ye-Ri · 2017 · ★ 5.0

마우스: 더 프레데터
· 2021 · ★ 8.2

조선생존기
Lee Hye-Jin · 2019 · ★ 5.5

송지효의 뷰티뷰
Self · 2017 · ★ 9.0

지지고 볶는 여행
· 2025 · ★ 10.0

주먹쥐고 뱃고동
· 2017

은희
· 2013 · ★ 1.0

Superrace Freestyle
· 2025