
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Another members of The Wynners: Alan Tam Wing-Lun, Kenny Bee, Danny Yip Chi-Keung and Anthony Chan Yau.

城市故事
· 1986

美女廚房
· 2006 · ★ 8.0

富貴冤家
· 1993

Long Huynh Hổ Đệ
Member of The Losers (uncredited) · 1986 · ★ 7.0

隔籬差館有隻鬼
· 1991

同居房客
· 1985

隔離差館有隻鬼
李百忍 · 1991

Tiêu Diệt Nhân Chứng 3
SCU agent · 1988 · ★ 6.6

Hai Người Có Tướng Giết Vợ
· 1986 · ★ 5.5

Hiệp Đạo Song Hùng
Pastor · 1997 · ★ 4.5

街市忍者
· 1990

君子好逑
Cracky · 1984 · ★ 6.0

兄弟班
· 2018

財神到
· 2010 · ★ 3.8

飛虎奇兵
Ng San Kwai / Mi Shun Tsai · 1985 · ★ 7.5

2011我愛HK開心萬歲
· 2011 · ★ 6.0

大家樂
· 1975

2013我愛HK恭囍發財
· 2013 · ★ 5.7

四眼仔
· 1985 · ★ 10.0

鬼綫人
Fire Unicorn · 1984 · ★ 7.0

兩公婆八條心
· 1986 · ★ 7.0

Dung sing sai tsau 2011
· 2011 · ★ 4.9

廣東五虎之鐵拳無敵孫中山
Kin · 1993 · ★ 5.7

溫拿 Never Say Goodbye 2016 香港紅館演唱會

左麟右李之我愛醫家人
Kit's wedding planner · 2006

你情我願
Lawyer · 1986 · ★ 9.0

Never Say Goodbye - The Wynners Live In Concert 2016
· 2016

启航2024——中央广播电视总台跨年晚会
· 2023

東追西趕跑跳碰
· 1980 · ★ 8.0

寶麗金15週年演唱會
· 1986 · ★ 10.0