
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong Actress.

我愛玫瑰園
· 1991

Thâm Cung Nội Chiến
环 · 2004 · ★ 9.1

Thợ Săn Thành Phố
· 1993 · ★ 6.6

Thiên Long Kỳ Hiệp
· 1991

大地飛鷹
· 1992 · ★ 10.0

笑傲在明天
· 1990 · ★ 10.0

反斗威龍
· 1992

大地飛鷹 (數碼修復版)
蓝阳光 · 1992

Gia Hữu Hỷ Sự 2
Kung's Final Girlfriend · 1997 · ★ 6.4

江湖
· 2004 · ★ 6.2

大丈夫
Yeung's Wife · 2003 · ★ 6.1

Hiệp Đạo Song Hùng
Mandy Li · 1997 · ★ 4.5

Quần Tinh Hội
· 1992 · ★ 6.8

狼吻夜驚魂
Daisy · 1995 · ★ 4.8

Cứu Tinh Báo Hỷ
Thread Kiu · 1998 · ★ 6.1

正牌香蕉俱樂部
· 1996 · ★ 6.0

The Doctor in Spite of Himself
· 1999 · ★ 7.0

孽戀
Maggie's psychiatrist · 1995 · ★ 4.0

昨夜長風
· 1994 · ★ 8.0

我要活下去
· 1995 · ★ 7.5

情危夜合花
叶玲 · 1992