
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Anna Ng Yuen-Yee (Chinese: 吳浣儀) is Hong Kong actress.

Khử Tà Diệt Ma
金母 · 1998 · ★ 8.7

季節
· 1987 · ★ 8.0

再見豔陽天
张大妈 · 1996 · ★ 7.5

Tiểu Bảo và Khang Hy
韋春花 · 2000 · ★ 5.6

Thư Kiếm Ân Thù Lục
陶宮娥 · 1987

千王之王重出江湖
吕拾三 · 1996 · ★ 8.0

紅樓夢
· 1977

我和春天有個約會
金美丽 · 1996 · ★ 6.0

豪門
梅雪丽 · 1991 · ★ 10.0

我本善良
· 1990 · ★ 8.2

火速救兵
周偉傑母 · 2010

Người Nơi Biên Giới
林雪娥 · 1990 · ★ 6.0

天長地久
· 1997

Duyên Kiếp Luân Hồi
唐李少芬/唐展鹏母 · 1996 · ★ 1.0

穆桂英之大破天門陣
杨四娘 · 1998

孖仔孖心肝
· 1990 · ★ 8.0

啼笑姻緣
· 1974

忠奸老實人
· 1991

爆talk
· 2014

日落下的彩虹
· 2026 · ★ 7.3

乘風破浪
· 1975

紅樓夢
· 1975 · ★ 6.0

假日風情
· 1982

點解阿Sir係隻鬼
· 1992

Long Công Tử
Fourth Aunt · 1982 · ★ 6.5

Thiên Nhược Hữu Tình I
Dee's Foster Mother · 1990 · ★ 7.3

着数一族
· 1997

二月廿九
Lee · 2020 · ★ 6.8

鐳射劇場之賭神秘笈
· 1993

郎心如鐵
· 1994 · ★ 7.0