Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Cú Đòn Kép
· 1991 · ★ 6.2

Anh Hùng Bản Sắc
Taiwan Gangster Killed in the Restaurant · 1986 · ★ 7.4

Hoàng Phi Hồng
Local Militia · 1991 · ★ 7.1

Kế Hoạch A
Policeman (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

Điệp Huyết Nhai Đầu
Mr. Leong's Thug (uncredited) · 1990 · ★ 7.6

原振俠與衛斯理
Wesley's Mercenary · 1986 · ★ 6.8

Tháp Tử Vong
Lewis' Servant · 1981 · ★ 5.8

Người Bảo Vệ
Thug (uncredited) · 1985 · ★ 5.9

Anh Hùng Bản Sắc 3
Soldier · 1989 · ★ 6.5

Xà Hạc Bát Bộ Quyền
Ting Brother · 1978 · ★ 6.5

Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng
Troublemaker at Tavern · 1976 · ★ 6.8

The Man from Hong Kong
Martial Artist (uncredited) · 1975 · ★ 6.6

Thiếu Lâm Môn
One of Shih's 8 Bodyguards · 1976 · ★ 6.6

Lộng Hành Thiên Hạ
Kung Fu Teacher · 1992 · ★ 6.6

猎魔者
Thug · 1982 · ★ 6.4

Thiên Sứ Hành Động 2
· 1988 · ★ 6.3

Giang Hồ Long Hổ Đấu
Kao's Horse Trainer · 1987 · ★ 6.4

Viên Ngọc Thần Kỳ
Karov's Thug in Warehouse · 1986 · ★ 6.6

Không Sơn Linh Vũ
Sells Food to the Monks · 1979 · ★ 7.3

Quần Long Hí Phụng
(extra) (uncredited) · 1989 · ★ 6.9

流星.蝴蝶.劍
Lung Men Society Member · 1976 · ★ 6.4

鶴形伏虎鬥蚊龍
Thug · 1977 · ★ 7.5

Tạp Gia Tiểu Tử
Casino Thug (uncredited) · 1979 · ★ 7.0

Đấu Trường Sinh Tử
Japanese Student · 1974 · ★ 6.5

三闖少林
· 1983 · ★ 6.6

少林傳人
Palace Guard · 1982 · ★ 6.9

Hầu Quyền
Tung's fighter · 1979 · ★ 7.0

香港超人大破摧花黨
Rapist with red socks · 1975 · ★ 7.3

血玫瑰
· 1988 · ★ 6.1

Trung Liệt Đồ
Pirate · 1974 · ★ 6.9