
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tháp Tử Vong
Street Hitman · 1981 · ★ 5.8

天下第一拳
Master Meng's Pupil (uncredited) · 1972 · ★ 6.7

The Legend of the 7 Golden Vampires
Extra (uncredited) · 1974 · ★ 5.9

猎魔者
Guard · 1982 · ★ 6.4

Đối Tác Ăn Ý
Rascal Gets Fresh With Ms. Ho · 1982 · ★ 6.5

Thập Tam Thái Bảo
Bandit · 1970 · ★ 6.6

Thiếu Lâm Ngũ Tổ
Patriot at Tea Stall · 1974 · ★ 7.2

猩猩王
Bomb Unit Soldier · 1977 · ★ 5.1

Phì Long Quá Giang
Robber · 1978 · ★ 6.6

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

天涯明月刀
(uncredited) · 1976 · ★ 6.6

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
Bandit · 1979 · ★ 6.5

清宮大刺殺
Imperial Guard · 1978 · ★ 6.2

Thích Mã
Mountain Bandit (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

多情劍客無情劍
Yun's Man · 1977 · ★ 6.5

Hiệp Khí Đạo
Black Bear Student (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Yang's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Thiếu Lâm Song Hùng
Ming's Patriot (uncredited) · 1974 · ★ 6.6

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái
Master Lin's Student (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

報仇
(uncredited) · 1970 · ★ 6.4

Võ Tòng
Jiang's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.5

龍虎鬥
(uncredited) · 1970 · ★ 6.2

Song Hiệp
(uncredited) · 1971 · ★ 6.3

Bảo Tiêu
Extra (uncredited) · 1969 · ★ 7.1

十字鎖喉手
Lin Hao's Man · 1978 · ★ 5.8

惡客
Jin Long Student (uncredited) · 1972 · ★ 6.4

蕭十一郎
One of the Leng Brothers · 1978 · ★ 6.2

八國聯軍
Boxer · 1976 · ★ 6.4

Tiao yu fan
· 1973

Quyền Kích
Chiang Ren's Man (uncredited) · 1971 · ★ 6.8