
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

Hồ Sơ Công Lý
主控官 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
辩护律师 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
余永柏 · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
吳發 · 1984 · ★ 7.0

都市方程式
· 1988

Đại Thời Đại
報紙檔老闆 · 1992 · ★ 8.0

愛生事家庭
· 1992

Cuộc Sống Công Bằng
廖先生 · 1989 · ★ 7.7

生命之旅
· 1987 · ★ 7.0

太平天國
· 1988

流氓大亨
· 1986 · ★ 8.5

Nghĩa Bất Dung Tình
· 1989 · ★ 10.0

黃金十年
· 1986

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

Thần Điêu Đại Hiệp
Zhou Botong · 1998 · ★ 6.7

天倫
· 1993

邊城浪子
· 1991 · ★ 8.0

重案傳真
· 1992

燃燒歲月
· 1990 · ★ 6.0

龍兄鼠弟
· 1993 · ★ 9.0

Đao Tiên Kiếm Thánh
· 1986 · ★ 10.0

再見亦是老婆
· 1994 · ★ 9.0

Nam Đế Bắc Cái
· 1994 · ★ 6.0

鐵血大旗門
· 1989

男盜女差
· 1991

我本善良
· 1990 · ★ 8.2

Mối Hận Kim Bình
· 1994

工字打出头
· 1987

Đông Du Ký
钟汉离 · 1998 · ★ 8.0