
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Was a member of the"Seven Little Fortunes" performance troupe in Yu Jim-Yuen's China Drama Academy's Peking Opera School.

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả
Liang Ziweng · 2025 · ★ 7.1

Đột ngột!
Policeman · 1998 · ★ 6.4

大俠沈勝衣
Tang Yi-Chu · 1983 · ★ 6.2

Xã Hội Đen 1
Incense Master · 2005 · ★ 7.2

Xã Hội Đen 2
Incense Master · 2006 · ★ 7.4

Sát Quyền
Siu Hok-nin · 2014 · ★ 6.8

Sắc Tình Nam Nữ
Taxi Driver · 1996 · ★ 6.8

Tân Long Môn Khách Sạn
Xiao Hei-zi · 1992 · ★ 7.4

Thiên Nhược Hữu Tình I
Ah Sing · 1990 · ★ 7.3

Tuyệt Đao
Hunter Leader · 1995 · ★ 7.1

Nhu Đạo Long Hổ Bang
Sze-To's Boss (uncredited) · 2004 · ★ 6.8

Đại Anh Hùng
Chef · 2003 · ★ 6.5

Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời
Brother Cow · 1996 · ★ 6.5

Đi Tìm Thành Long
Ruffian A · 2009 · ★ 4.3

Khí Khái Chiến Binh
· 1988 · ★ 6.1

Cuộc Phá Tham Ô
· 1997 · ★ 6.5

珠光寶氣
Commercial Director · 1994 · ★ 9.0

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

天涯明月刀
(uncredited) · 1976 · ★ 6.6

冷血十三鷹
Eagle Yau Koon-hung · 1978 · ★ 7.6

金燕子
Demon boatman · 1987 · ★ 5.0

清宮大刺殺
Lama Monk Guard · 1978 · ★ 6.2

Ám Hoa
Mr. Lo's Man · 1998 · ★ 6.9

Yêu Hồn
(uncredited) · 1983 · ★ 5.4

愛奴
Wu's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.2

再生號
Truck driver · 2009 · ★ 5.4

洋妓
Pirate · 1974 · ★ 6.0

码头大决斗
(uncredited) · 1973 · ★ 5.4

Chân Tâm Anh Hùng
Bo · 1998 · ★ 6.9