
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Meng han
· 1973 · ★ 4.5

天下第一拳
Master Meng's Pupil (uncredited) · 1972 · ★ 6.7

Độc Thủ Đại Hiệp
(extra) (uncredited) · 1967 · ★ 6.9

Quảng Đông Tiểu Lão Hổ
Hsiao Hu's Father · 1973 · ★ 5.2

The Legend of the 7 Golden Vampires
Leung's Fighter · 1974 · ★ 5.9

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
Tiger Mansion Member (extra) · 1971 · ★ 6.9

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
(extra) · 1969 · ★ 6.6

Thập Tam Thái Bảo
King Jin's Bodyguard · 1970 · ★ 6.6

Trại Tập Trung Nữ
Chinese Guerilla · 1973 · ★ 5.0

清宮大刺殺
Flying Guillotine Man · 1978 · ★ 6.2

Thích Mã
(extra) (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

流星.蝴蝶.劍
Huang Shan San You · 1976 · ★ 6.4

油鬼子
(uncredited) · 1976 · ★ 5.5

Thủy Hử Truyện
(uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
One of Ma's Men (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Thiếu Lâm Song Hùng
Manchu Thug (uncredited) · 1974 · ★ 6.6

Tong shan meng hu
Ching Hai · 1974 · ★ 7.0

報仇
Hu's Bodyguard (uncredited) · 1970 · ★ 6.4

Võ Tòng
Xiao Er / Prison Torturer (uncredited) · 1972 · ★ 6.5

龍虎鬥
· 1970 · ★ 6.2

Song Hiệp
Yian Luyan's Thug · 1971 · ★ 6.3

Bảo Tiêu
Extra (uncredited) · 1969 · ★ 7.1

Kim Yến Tử
(uncredited) · 1968 · ★ 6.4

惡客
Jin Long Student (uncredited) · 1972 · ★ 6.4

飛刀手
Thug (uncredited) · 1969 · ★ 6.0

Quyền Kích
Chiang Ren's Man (uncredited) · 1971 · ★ 6.8

Phá Giới
One of Hao's Men (uncredited) · 1977 · ★ 7.0

五虎將
Bandit · 1974 · ★ 6.4

黑煞星
· 1967

Thập Nhị Kim Bài
Juxian Hall Thug · 1970 · ★ 6.8