
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Túy quyền I
King of Sticks Hsu Ching-tien · 1978 · ★ 7.4

Túy quyền II
Axe Gang Leader in Green Shirt (uncredited) · 1994 · ★ 7.5

Xà Hình Điêu Thủ
Su Chen · 1978 · ★ 7.3

Long Quyền
Chong Saam-Taai · 1979 · ★ 6.3

Chấp Pháp Tiên Phong
Mr. Leung · 1986 · ★ 7.6

天下第一拳
Master Meng's Pupil/Hercules' Challenger (uncredited) · 1972 · ★ 6.7

Độc Thủ Đại Hiệp
Feng's Disciple · 1967 · ★ 6.9

一網打盡
Drug dealer · 1974 · ★ 6.6

Đại Túy Hiệp
Caravan Guard · 1966 · ★ 6.7

Tân Tinh Võ Môn 1
Triad Member · 1991 · ★ 6.4

The Legend of the 7 Golden Vampires
Kills Vanessa's Servant · 1974 · ★ 5.9

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
Chieftain Ho's Man / Lung's Disciple (extra) (uncredited) · 1971 · ★ 6.9

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
(extra) (uncredited) · 1969 · ★ 6.6

Thập Tam Thái Bảo
King Jin's Soldier / Warlord Zhu's Soldier · 1970 · ★ 6.6

魔唇劫
· 1991 · ★ 5.0

天涯明月刀
(uncredited) · 1976 · ★ 6.6

中國超人
Science Research Center's Staff · 1975 · ★ 6.1

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
Soldier · 1979 · ★ 6.5

楚留香
Beggar Gang member · 1977 · ★ 6.7

Thích Mã
(extra) (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

流星.蝴蝶.劍
Roc Society Member · 1976 · ★ 6.4

油鬼子
Tin Choi's Thug (uncredited) · 1976 · ★ 5.5

油鬼子
(uncredited) · 1976 · ★ 5.5

Thủy Hử Truyện
(uncredited) · 1972 · ★ 6.9

鷹爪鐵布衫
· 1977 · ★ 6.8

Hiệp Khí Đạo
Black Bear Student (Sword Fighter) (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
One of Ma's Men (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Thiếu Lâm Song Hùng
Manchu Thug (uncredited) · 1974 · ★ 6.6

Hoàng Gia Nữ Tướng
Thug on Ship (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

Tong shan meng hu
head thug · 1974 · ★ 7.0