
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

家變
· 1977

Tiểu Sư Phụ
Master Tien's Servant (uncredited) · 1980 · ★ 7.0

Ngũ Phúc Tinh
Medicine Seller's Assistant · 1983 · ★ 7.0

我係黃飛鴻
· 1991 · ★ 8.0

Đối Tác Ăn Ý 3
Rickshaw · 1984 · ★ 5.7

閉門一家親
· 1983

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Townsfolk (uncredited) · 1978 · ★ 7.5

Liêu Trai Chí Dị
Cafe Owner · 1990 · ★ 6.2

Tân Thục Sơn Kiếm Hiệp
Boatman (uncredited) · 1983 · ★ 6.8

天下第一拳
Citizen (uncredited) · 1972 · ★ 6.7

黃飛鴻
· 1976

The Legend of the 7 Golden Vampires
Extra (uncredited) · 1974 · ★ 5.9

碧血金釵(上集)
· 1963 · ★ 9.0

残缺
Hawker · 1978 · ★ 6.8

Đối Tác Ăn Ý 2
· 1983 · ★ 6.3

Phì Long Quá Giang
Stutterer on Bus · 1978 · ★ 6.6

Tà thuật hắc ám
Man in Audience (uncredited) · 1983 · ★ 6.6

Lâm Thế Vinh
Ah So (uncredited) · 1979 · ★ 7.2

Giang Hồ Long Hổ Đấu
Resident of old folks home · 1987 · ★ 6.4

Giang Hồ Long Hổ Đấu
Old Folks Home Resident · 1987 · ★ 6.4

閉門一家親 2
· 1985
打破玉籠飛彩鳳
私家偵探乙 · 1954

孫悟空三戲百花仙
· 1965

Kung Fu Bò Cạp
Waiter · 1992 · ★ 6.4

南少林與北少林
Waiter · 1978 · ★ 6.5

怪俠金絲貓
Song On · 1961

邪鬥邪
Casino gambler · 1980 · ★ 5.1

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
Stuttering servant · 1979 · ★ 6.5

清宮大刺殺
Execution Spectator · 1978 · ★ 6.2
荒唐女婿
· 1959