
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hoàng Phi Hồng
Lion Dance Drummer · 1991 · ★ 7.1

Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản
(uncredited) · 1996 · ★ 6.5

Xã Hội Đen 1
Uncle Long Gun · 2005 · ★ 7.2

Xã Hội Đen 2
Uncle Long Gun · 2006 · ★ 7.4

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Shaolin Monk (uncredited) · 1978 · ★ 7.5

The Legend of the 7 Golden Vampires
Extra (uncredited) · 1974 · ★ 5.9

天下第一拳
Master Meng's Pupil (uncredited) · 1972 · ★ 6.7

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
(extra) (uncredited) · 1969 · ★ 6.6

Vua Phá Hoại
Match Judge from Eagle Claw School · 1994 · ★ 7.0

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
San Te's Senior Monk · 1985 · ★ 6.3

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Monk with Diarrhea · 1980 · ★ 6.8

Song Hiệp
Executioner · 1971 · ★ 6.3

Trung Hoa Trượng Phu
Martial Art Student (uncredited) · 1978 · ★ 7.3

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
(extra) · 1971 · ★ 6.9

洪文定三破白蓮教
Priest White Lotus's Guardian · 1980 · ★ 6.6

Thiên Sứ Hành Động
Guard · 1987 · ★ 6.6

Đề Phòng Kẻ Trộm
Sheng's Thug on Ship (uncredited) · 1982 · ★ 6.4

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Tartar Soldier · 1984 · ★ 7.0

Quần Long Hí Phụng
(extra) (uncredited) · 1989 · ★ 6.9

洪熙官
Shaolin Student (uncredited) · 1977 · ★ 6.7

Lan Đầu Hà
Blind Handicapped Devil (uncredited) · 1979 · ★ 7.3

Thích Mã
(extra) (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

Phong Hầu Quyền
Tien · 1979 · ★ 6.7

Thuỷ Hử
Rebel Officer · 1975 · ★ 7.0

螳螂
(extra) (uncredited) · 1978 · ★ 6.5

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Yang's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Thiếu Lâm Song Hùng
Manchu Thug (uncredited) · 1974 · ★ 6.6

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái
(extra) (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

我左眼見到鬼
Ghost officer (uncredited) · 2002 · ★ 6.3

Trưởng Bối
Third Uncle · 1981 · ★ 6.5