
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Jun Fubuki is a Japanese actress.

あさが来た
Shirooka Yono · 2015 · ★ 7.7

半分、青い。
Renko Nireno · 2018 · ★ 7.8

ほんまもん
Senri Yamanaka (Konoha's mother) · 2001

Thiếu Niên Và Chim Diệc
Utako (voice) · 2023 · ★ 7.4

八重の桜
Saku Yamamoto · 2013 · ★ 7.9

風林火山
· 2007 · ★ 7.6

やすらぎの刻〜道
· 2019 · ★ 8.0

Ngọn Đồi Hoa Hồng Anh
Ryoko Matsuzaki (voice) · 2011 · ★ 7.5

Huyền Thoại Đất Liền Và Đại Dương
Tenar (voice) · 2006 · ★ 6.5

正直不動産
Setsuko Matsui · 2022 · ★ 6.5

永遠の0
Sayako · 2013 · ★ 7.0

Chùm chìa khóa ký ức
Azusa Ieji · 2015 · ★ 7.3

Vong Nhi Cúp Bế
Toshiko Suzuki · 2025 · ★ 7.6

ひとつ屋根の下
· 1993 · ★ 7.7

石子と羽男 ―そんなコトで訴えます?―
· 2022 · ★ 7.5

Nỗi ám ảnh tâm linh
Michi's Mother · 2001 · ★ 6.7

大豆田とわ子と三人の元夫
· 2021 · ★ 8.0

ムコ殿
Fumiko Samehada · 2001 · ★ 6.2

Em Gái Bé Nhỏ
Sachiko Ninomiya · 2015 · ★ 7.6

デート~恋とはどんなものかしら~
Rumi Taniguchi · 2015 · ★ 7.4

Cha Nào Con Nấy
Nobuko Nonomiya · 2013 · ★ 7.7

家族はつらいよ2
Kayo · 2017 · ★ 7.0

リエゾン-こどものこころ診療所-
Sayama Rie · 2023 · ★ 6.5

オレンジデイズ
Yuriko Hagio · 2004 · ★ 7.9

1122 いいふうふ
Ichiko's mother · 2024 · ★ 6.1

家族ノカタチ
· 2016 · ★ 8.7

Tôi Là Chihiro
Tae · 2023 · ★ 7.2

有村架純の撮休
Yumiko Arimura · 2020 · ★ 7.8

素直になれなくて
Shoko Mizuno · 2010 · ★ 7.4

わたしたちの教科書
Masumi Amagi · 2007 · ★ 7.3