
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Miao Pu is a Chinese actress.

Nhất Âu Xuân
Hu Wenzhuo · 2026 · ★ 8.1

Hạc Lệ Hoa Đình
赵贵妃 · 2019 · ★ 8.5

Hạc Lệ Hoa Đình
Noble Consort Zhao · 2019 · ★ 8.5

Li Ca Hành
Empress Zhang Sun · 2021 · ★ 6.0

贞观之治
长孙皇后 · 2006 · ★ 9.7

跨界歌王
· 2016 · ★ 6.0

大宋提刑官
玉娘 · 2005 · ★ 8.8

传家
Huang Yingru · 2022 · ★ 8.0

地火
Xu Huishan · 2012 · ★ 8.0

闯关东2
宋天星 · 2009 · ★ 8.0

桃花依旧笑春风
Yun Xiu / He Taohua · 2018

走西口
Dou Hua · 2009 · ★ 8.0

穆桂英挂帅
穆桂英 · 2012 · ★ 7.8

Nhượng Tử Đạn Phi
Mabond's ex-wife · 2010 · ★ 7.8

修仙记之何仙姑传
He Xiangu · 2025
猜心妙手
紫云 · 2006

五月槐花香
莫荷 · 2004 · ★ 7.7

孤战
Chen Xiao / Kang Ziqin · 2016

热血忠魂之独行侍卫
Tuer · 2003

宋莲生坐堂
洪三燕 · 2005

民国往事
· 2010

风雨唐人街
Lyu Nansen · 2012

人是铁饭是钢
· 2011 · ★ 8.0

完美结局
陈雯霞 · 2009

苍天有眼
王燕 · 2005

道北人
Fu Rong · 1997

沧海一粟
夏伊乔 · 2008

雷锋
· 2011

枪侠
刘子妍 · 2014

中国维和警察
周婧 · 2009