Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
大宅门
槐花母 · 2001 · ★ 8.9
Hồng Lâu Mộng
王善保家 · 1987 · ★ 9.5
Đèn lồng đỏ treo cao
Yuru · 1991 · ★ 8.0
无悔追踪
金尿盆子 · 1995 · ★ 8.0
黃石的孩子
Lo San · 2008 · ★ 6.7
12次列车
小李 · 1960 · ★ 7.0
继母
· 1992
麦田
· 2009 · ★ 6.4
红楼梦
Jing Xu · 1989